translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "năng lực" (1件)
năng lực
日本語 能力
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "năng lực" (5件)
lương tính theo năng lực
play
日本語 職能給
マイ単語
tiền lương theo năng lực
play
日本語 能力給
マイ単語
nâng cao năng lực
日本語 能力を向上させる
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
マイ単語
năng lực cạnh tranh
日本語 競争力
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
マイ単語
năng lực tài chính
日本語 財務能力
Công ty có năng lực tài chính mạnh mẽ.
その会社は強固な財務能力を持っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "năng lực" (7件)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
彼女に十分な能力と強靭さがあるだろうか?
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
もし大きな出来事が起こっても、笑顔で私の手を取り、最初からやり直せる能力があること。
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
Công ty có năng lực tài chính mạnh mẽ.
その会社は強固な財務能力を持っています。
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
政府は国の防衛能力を強化する方針を示した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)