menu_book
見出し語検索結果 "năng lực" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "năng lực" (4件)
nâng cao năng lực
日本語
フ能力を向上させる
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
năng lực cạnh tranh
日本語
フ競争力
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
format_quote
フレーズ検索結果 "năng lực" (3件)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
彼女に十分な能力と強靭さがあるだろうか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)